ficus deltoidea

ficus deltoidea

A small ficus deltoidea sits in a clay pot on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: Cây si dày, cây tầm gửi (tên khoa học: Ficus deltoidea). - Cây bụi hoặc cây nhỏ: Ficus deltoidea một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà. Đặc điểm nổi bật của hình dạng giống như cây tầm gửi, dày màu xanh đậm.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được dùng làm cây cảnh trong nhà tán đẹp.)
  • ( của cây dày giống như cây tầm gửi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ficus deltoidea in traditional medicine": Trong y học cổ truyền, được sử dụng để điều trị một số bệnh như tiểu đường hoặc huyết áp cao.
    • In some cultures, Ficus deltoidea is used to make herbal tea. (Trong một số nền văn hóa, Ficus deltoidea được dùng để pha trà thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Ficus (danh từ): Chi cây si, bao gồm nhiều loài cây khác nhau như cây đa, cây sung.
    • The ficus family includes many popular indoor plants. (Họ cây si bao gồm nhiều loại cây trồng trong nhà phổ biến.)
  • Deltoid (tính từ): hình tam giác, hình delta.
    • The deltoid shape of the leaves is a key feature of Ficus deltoidea. (Hình dạng tam giác của đặc điểm chính của Ficus deltoidea.)
Từ đồng nghĩa
  • Mistletoe fig: tên gọi thông thường khác của .
    • The mistletoe fig is a popular ornamental plant. (Cây si tầm gửi một loại cây cảnh phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as: trồng như (một loại cây nào đó).
    • Ficus deltoidea is often grown as a houseplant. (Cây Ficus deltoidea thường được trồng như cây cảnh trong nhà.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Ficus deltoidea.